Hợp tác quảng cáo

Tưởng đau bụng thông thường, ai ngờ là thai ở gan: Cảnh báo hiện tượng bệnh cực hiếm!

Thai ở gan là một tình trạng cấp cứu sản khoa hiếm gặp, đặc trưng bởi rủi ro xuất huyết nội và tỷ lệ tử vong cao. Dựa trên các báo cáo y văn, bài viết này sẽ cung cấp thông tin tổng quan về cơ chế bệnh, khó khăn chẩn đoán và hướng can thiệp ngoại khoa tiêu chuẩn.

1. Thai ngoài tử cung đã hiếm, thai “Ký sinh” ở gan lại càng hãn hữu

Đã bao giờ bạn bị trễ kinh, kèm theo những cơn đau âm ỉ ở nửa bụng trên bên phải và đinh ninh rằng mình chỉ bị... trào ngược dạ dày hay viêm đại tràng?

Đừng vội chủ quan! Bệnh viện Từ Dũ (TP.HCM) từng tiếp nhận một ca cấp cứu "thót tim" mang đúng những triệu chứng đánh lừa như vậy. Bệnh nhân là chị N. (26 tuổi), nhập viện trong tình trạng đau tức bụng dai dẳng. Vì kinh nguyệt vốn dĩ không đều, chị N. hoàn toàn không biết mình đang mang thai. Thậm chí, khi đi khám ở tuyến dưới, cơn đau ở vùng hạ sườn phải của chị còn bị chẩn đoán nhầm thành... bệnh lý đại tràng.

Chỉ đến khi cơn đau chuyển biến dữ dội, kết quả siêu âm mới hé lộ một sự thật gây sốc: Chị N. đang mang thai ở tuần thứ 7, nhưng túi thai không hề nằm trong tử cung. Phôi thai đã "đi lạc" và cắm rễ phát triển ngay tại... thùy gan phải. Đáng sợ hơn, khối thai này đã có tim thai đập mạnh, bám rễ sâu vào nhu mô gan và bắt đầu gây xuất huyết ồ ạt trong ổ bụng.

Tình trạng nguy kịch đến mức Bệnh viện Từ Dũ phải lập tức hội chẩn liên viện với Khoa Gan mật (Bệnh viện Chợ Rẫy) để mổ khẩn cấp. Ê-kíp phát hiện khối thai đang chảy máu đỏ tươi, bệnh nhân mất tới 1,5 lít máu trong quá trình phẫu thuật và phải truyền máu liên tục. Rất may mắn, nhờ can thiệp kịp thời, chị N. đã được cứu sống.

Tuong dau bung thong thuong, ai ngo la thai o gan: Canh bao hien tuong benh cuc hiem!
Trong ca mổ, ekip phẫu thuật ghi nhận khối thai đóng ở phân thùy 6 của gan nằm sâu trong nhu mô gan, kích thước 4cmx5cm, đang chảy máu đỏ tươi. (Ảnh: Bệnh viện cung cấp)

Vậy thai ở gan là gì? 

Từ lăng kính của ca lâm sàng trên, thai ở gan (Hepatic Ectopic Pregnancy) được định vị là một phân nhóm cực kỳ hãn hữu trong phổ bệnh lý sản khoa.

Theo thống kê dịch tễ, khoảng 95% các trường hợp thai lạc chỗ xảy ra tại vòi trứng. Tình trạng phôi thai rơi vào không gian ổ bụng và bám lên các nội tạng (như ruột, mạc nối) chỉ chiếm chưa tới 5%. Trong nhóm thiểu số đó, việc phôi thai chọn làm tổ tại một tạng đặc như gan lại càng là một ngoại lệ hiếm hoi của y văn thế giới.

Về mặt bản chất, đây là tình trạng phôi thai đi lạc và "cắm rễ" trực tiếp lên lớp vỏ bao ngoài hoặc thâm nhiễm sâu vào nhu mô gan của người mẹ. Sự sai lệch vị trí làm tổ này không chỉ là một hiện tượng sinh lý bất thường, mà còn là một biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng thai phụ nếu không được phát hiện kịp thời.

2. Nguyên nhân và cơ chế hình thành thai ở gan

Sự hiện diện của khối thai ở gan không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ những sai lệch trong quá trình di chuyển của phôi. Y học chia tình trạng này thành 2 nhóm:

  • Thai ở gan nguyên phát (Primary): Phôi thai ngay sau khi thụ tinh đã rơi thẳng vào ổ bụng, di chuyển và làm tổ trực tiếp ngay trên bề mặt lá gan từ ban đầu.

  • Thai ở gan thứ phát (Secondary): Phôi thai ban đầu làm tổ ở vòi trứng. Tuy nhiên, khối thai bị vỡ hoặc sảy qua loa vòi trứng vào ổ bụng, sau đó sống sót và "tái làm tổ" bám vào gan. 

Quá trình này diễn ra qua 2 cơ chế cốt lõi:

Cơ chế cơ học và Sự di chuyển màng bụng

  • Trở ngại tại vòi trứng: Theo sinh lý thụ thai bình thường, sau khi thụ tinh tại 1/3 ngoài của vòi trứng, phôi thai phải di chuyển xuôi chiều vào buồng tử cung. Tuy nhiên, nếu vòi trứng của người phụ nữ gặp bất thường như bị viêm nhiễm, chít hẹp, hoặc nhu động co bóp kém, phôi thai sẽ bị cản trở. Hậu quả là phôi thai bị đẩy ngược trở ra ngoài không gian bụng và trôi dạt tự do.

  • Thủy động học của dịch màng bụng (Peritoneal Migration): Khi rớt vào khoang bụng, phôi thai không rơi tự do xuống vùng chậu mà chịu tác động của dòng chảy dịch màng bụng. Dưới ảnh hưởng của nhịp thở cơ hoành và nhu động ruột, dịch màng bụng có xu hướng chảy ngược dọc theo rãnh đại tràng phải để đi lên khoảng không gian dưới gan. Dòng chảy này đã âm thầm cuốn trôi phôi thai lên vùng bụng trên, đưa nó tiếp xúc trực tiếp với bề mặt gan.

Để có thể tồn tại, phân chia và phát triển, phôi thai bắt buộc phải tìm được một khu vực có nguồn cung cấp máu dồi dào. Trong khi đó, gan là tạng đặc lớn nhất trong cơ thể, sở hữu hệ thống mạch máu vô cùng phong phú. Chính sự dồi dào về dưỡng chất và oxy tại đây đã biến gan thành một "mảnh đất màu mỡ", thu hút phôi thai đến làm tổ thay vì các cơ quan khác.

Cơ chế tế bào học: Sự xâm lấn của Nguyên bào nuôi 

Đây là cơ chế then chốt biến thai ở gan thành một bệnh lý chết người:

  • Khi thai làm tổ trong tử cung, nội mạc tử cung sẽ biến đổi thành lớp màng rụng. Lớp màng này đóng vai trò như một "hàng rào sinh học", kiểm soát độ sâu của gai nhau, ngăn không cho phôi thai ăn thủng cơ tử cung.

  • Ngược lại, bề mặt bao ngoài của gan (Bao Glisson) và nhu mô gan hoàn toàn không có phản ứng tạo màng rụng bảo vệ này. Khi phôi thai đi lạc đến khu vực này, lớp tế bào nuôi (gai nhau) sẽ bám chặt vào gan để lấy trực tiếp lượng máu và chất dinh dưỡng. Với đặc tính thâm nhập mãnh liệt, các nguyên bào nuôi liên tục tiết ra enzyme tiêu hủy mô, đâm xuyên qua bao gan và ăn sâu trực tiếp vào nhu mô gan.

  • Chính sự xâm lấn vô tội vạ, không bị cơ thể mẹ giới hạn này đã phá hủy cấu trúc mạch máu gan, tạo tiền đề cho các biến chứng xuất huyết ở giai đoạn sau.

3. Mức độ nguy hiểm khi phôi thai phát triển ở gan

Sự phát triển của phôi thai trên nhu mô gan là một trong những tình trạng sản khoa có tiên lượng dè dặt nhất. Mức độ nguy hiểm của bệnh lý này được công bố qua các báo cáo phân tích trên y văn thế giới về tỷ lệ tử vong ở mẹ:

  • Rủi ro tử vong ở bệnh nhân mang thai tại gan cao gấp 90 lần so với một thai kỳ bình thường diễn ra trong tử cung.

  • Ngay cả khi so sánh trong cùng nhóm bệnh lý thai ngoài tử cung, nguy cơ tử vong của thai ở gan vẫn cao đáng kể, gấp 7,7 lần so với thai làm tổ tại vòi trứng.

Nguyên nhân chính dẫn đến các con số dịch tễ khốc liệt này xuất phát từ sự bất tương thích tuyệt đối về mặt giải phẫu và biến chứng huyết động học:

  • Bất tương thích giải phẫu và Áp lực cơ học: Khác với cấu trúc cơ trơn (myometrium) của tử cung có khả năng phì đại và giãn nở linh hoạt để dung chứa thai nhi, gan là một tạng đặc (solid organ) hoàn toàn không có độ đàn hồi. Khi khối thai tiến triển (thường đạt kích thước trung bình từ 3 - 5 cm vào tuần thai thứ 6 hoặc thứ 7), sự tăng trưởng thể tích này tạo ra một áp lực cơ học liên tục, gây căng trướng và xé rách lớp bao Glisson từ bên trong.

  • Biến chứng vỡ khối thai và Sốc giảm thể tích: Dưới góc độ sinh lý tuần hoàn, gan là cơ quan tiếp nhận lưu lượng máu rất lớn, chiếm khoảng 25% tổng cung lượng tim mỗi phút thông qua hệ thống tĩnh mạch cửa và động mạch gan.

Khi các tế bào nguyên bào nuôi xâm lấn làm phá vỡ mạng lưới mạch máu khổng lồ này, hệ quả tất yếu là vỡ tạng. Do mô gan không có cơ chế tự co thắt để cầm máu sinh lý như tử cung, tình trạng xuất huyết nội sẽ diễn tiến vô cùng nhanh chóng. Dữ liệu lâm sàng cho thấy, lượng máu thất thoát vào ổ bụng có thể đạt ngưỡng 1.000 ml đến 2.000 ml (tương đương 20% - 40% tổng thể tích máu cơ thể) chỉ trong một thời gian ngắn. Tình trạng này khiến bệnh nhân nhanh chóng rơi vào sốc mất máu cấp tính, rối loạn huyết động nặng và tử vong.

4. Các dấu hiệu nhận biết hiện tượng thai ở gan

Việc chẩn đoán sớm thai ngoài tử cung nguyên phát ở gan đặt ra một thách thức lớn do sự chồng lấp triệu chứng với các bệnh lý cấp cứu ngoại tiêu hóa và gan mật. Quá trình chẩn đoán đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc nhận diện các dấu hiệu chỉ điểm và sử dụng các phương thức chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.

Biểu hiện lâm sàng

Bệnh cảnh lâm sàng của bệnh nhân thay đổi phụ thuộc vào tuổi thai và tình trạng nguyên vẹn của khối thai tại thời điểm thăm khám:

  • Giai đoạn chưa vỡ: Bệnh nhân vẫn biểu hiện tam chứng kinh điển của thai ngoài tử cung bao gồm trễ kinh, xuất huyết âm đạo bất thường và đau bụng. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính chỉ điểm là vị trí đau. Các cơn đau tức thường khu trú tại vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải. Đặc điểm này khiến bệnh lý rất dễ bị chẩn đoán nhầm với sỏi mật, viêm túi mật cấp, áp-xe gan hoặc viêm ruột thừa dưới gan.

  • Dấu hiệu Kehr (Kehr's sign): Khi gai nhau xâm lấn gây rỉ máu cục bộ, dịch máu đọng lại dưới cơ hoành sẽ gây kích thích thần kinh hoành. Tình trạng này tạo ra một cơn đau từ hạ sườn phải lan dội ngược lên vùng vai phải.

  • Giai đoạn vỡ khối thai: Bệnh nhân có thể có hội chứng chảy máu trong ổ bụng. Khám lâm sàng ca bệnh điển hình ghi nhận các dấu hiệu suy tuần hoàn cấp tính: nhịp tim nhanh (>100 lần/phút), huyết áp tâm thu tụt (<90 mmHg), da niêm mạc nhợt nhạt, vã mồ hôi và lú lẫn. Đây là các biểu hiện của sốc giảm thể tích, yêu cầu hồi sức tức thì.< p>

Cách xác định chính xác qua xét nghiệm và siêu âm

Vì các biểu hiện bên ngoài rất dễ đánh lừa, các phương pháp siêu âm và chụp CT/MRI là chìa khóa để phát hiện vị trí khối thai:

  • Sự bất thường giữa xét nghiệm và siêu âm: Bệnh nhân thử que 2 vạch hoặc xét nghiệm máu cho kết quả có thai. Tuy nhiên, khi siêu âm kiểm tra thì lại thấy tử cung hoàn toàn trống rỗng. Nghịch lý này là "lệnh bắt buộc" để bác sĩ phải mở rộng phạm vi siêu âm rà soát toàn bộ vùng bụng lên tới tận lá gan.

  • Hình ảnh siêu âm bụng: Bác sĩ có thể bắt gặp một khối cấu trúc bất thường, hoặc thậm chí nhìn thấy trực tiếp túi ối và tim thai đang đập ngay trên bề mặt lá gan.

  • Phương pháp quyết định (Chụp CT/MRI): Chụp cắt lớp (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) ổ bụng là phương pháp chẩn đoán cao nhất. Hình ảnh 3D từ máy chụp không chỉ xác định chính xác tọa độ của khối thai, mà còn cho thấy nhau thai đã ăn mòn vào các mạch máu gan sâu đến mức nào. Từ đó, bác sĩ điều trị sẽ quyết định chiến lược phẫu thuật cầm máu hoặc cắt bỏ một phần gan để cứu người bệnh.

Tuong dau bung thong thuong, ai ngo la thai o gan: Canh bao hien tuong benh cuc hiem!
Hình ảnh hiển vi của các nhung mao màng đệm nằm trong mô gan, xác nhận chẩn đoán thai ngoài tử cung trong gan.

5. Các phương pháp loại bỏ thai ở gan

Điều trị thai ngoài tử cung ở gan được phân loại là một cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp. Do tính chất đe dọa sinh mạng cấp tính từ biến chứng vỡ tạng, mục tiêu điều trị cốt lõi là kiểm soát huyết động, loại bỏ hoàn toàn mô nhau thai và bảo tồn tối đa chức năng nhu mô gan.

Can thiệp ngoại khoa

Dựa trên tình trạng huyết động của bệnh nhân, kích thước khối thai và mức độ xâm lấn trên chẩn đoán hình ảnh, hội đồng phẫu thuật đa chuyên khoa (Sản khoa và Ngoại Gan - Mật) sẽ quyết định phương pháp tiếp cận:

  • Phẫu thuật nội soi (Laparoscopy): Chỉ được cân nhắc áp dụng ở những bệnh nhân có huyết động ổn định, khối thai được phát hiện sớm, kích thước nhỏ và bám khu trú nông ở lớp bao gan (chưa vỡ). Phương pháp này giúp giảm thiểu sang chấn và rút ngắn thời gian hồi phục.

  • Phẫu thuật mở ổ bụng: Là phương pháp tiêu chuẩn cho hầu hết các ca bệnh, đặc biệt khi khối thai đã nứt vỡ hoặc bệnh nhân đang trong tình trạng sốc mất máu. Phẫu thuật viên tiến hành bóc tách trọn vẹn khối thai khỏi gan và sử dụng dao điện cao tần (electrocautery) hoặc khí argon để đốt cầm máu cẩn thận tại giường làm tổ.

  • Phẫu thuật cắt gan phân thùy: Trong các trường hợp gai nhau đâm rễ quá sâu, thâm nhiễm và phá hủy cấu trúc các mạch máu lớn (nhánh tĩnh mạch cửa hoặc động mạch gan) dẫn đến xuất huyết ồ ạt không thể kiểm soát bằng phương pháp đốt cầm máu, việc cắt bỏ một phần phân thùy gan chứa khối thai là chỉ định bắt buộc để triệt tiêu tận gốc nguồn chảy máu.

Điều trị nội khoa bằng cách tiêm Methotrexate

Thuốc tiêm Methotrexate (MTX) là phác đồ nội khoa phổ biến cho thai ngoài tử cung chưa vỡ ở vòi trứng, tuy nhiên việc áp dụng thuốc này đối với thai bám ở gan lại vấp phải nhiều tranh cãi và thường không được khuyến cáo như một liệu pháp đơn trị liệu ưu tiên. Nguyên nhân xuất phát từ các rủi ro lâm sàng nghiêm trọng:

  • Nguy cơ áp-xe và nhiễm trùng: Khi MTX tiêu diệt phôi thai, nó sẽ để lại một khối mô nhau hoại tử (necrotic mass) lớn gắn chặt trên nhu mô gan. Môi trường này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành áp-xe gan nhiễm trùng.

  • Biến chứng xuất huyết thứ phát: Rủi ro nguy hiểm nhất là khi lớp mô hoại tử tự bong tróc khỏi giường gan ở giai đoạn muộn. Quá trình bong tróc này có thể xé rách các mạch máu lớn đang bị tổn thương, dẫn đến biến chứng xuất huyết ổ bụng thứ phát ồ ạt, vô cùng đột ngột và khó kiểm soát.

Do đó, điều trị bảo tồn bằng MTX thường chỉ được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ sau phẫu thuật trong các trường hợp không thể bóc tách hết mô nhau thai do bám quá sâu, hoặc nồng độ Beta-hCG huyết thanh không giảm bớt như kỳ vọng sau mổ.

Xem thêm: 

Tìm thấy ‘em bé’ đang lớn lên trong gan của người phụ nữ, bác sĩ cảnh báo tình trạng cực kỳ hiếm gặp!

Ngọc Vy

Theo Người đưa tin

Tin cùng chuyên đề

TIN KHÁC

Sống tâm lý

Cho con

Giảm béo