Nhắc đến sỏi thận, lời khuyên thường là “đừng ăn mặn”, “bớt thịt” hoặc “tránh đồ nhiều oxalate”. Chế độ ăn đúng là một phần quan trọng, nhưng sỏi thận hình thành khi nồng độ một số chất trong nước tiểu đủ cao để kết tinh, và quá trình này cũng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác.
Tiền sử gia đình là một trong những yếu tố làm nguy cơ sỏi thận tăng lên. NIDDK cho biết người có người thân mắc sỏi thận có khả năng gặp tình trạng này cao hơn.
Một số bệnh di truyền còn trực tiếp làm các chất bất thường xuất hiện nhiều trong nước tiểu. Ví dụ, cystinuria khiến cystine đi vào nước tiểu với lượng cao và có thể tạo sỏi cystine.
Điều đó không có nghĩa bố mẹ bị sỏi thì con chắc chắn sẽ bị. Nhưng nếu nhiều người trong gia đình mắc bệnh từ trẻ hoặc tái phát liên tục, thông tin này nên được nói rõ với bác sĩ.
![]() |
Tiền sử gia đình có thể là một phần quan trọng của nguy cơ sỏi thận.
Nước tiểu cần được đưa liên tục từ thận xuống bàng quang. Nếu đường tiểu bị tắc hoặc có vấn đề về cấu trúc, nước tiểu có thể lưu lại lâu hơn và tạo điều kiện cho các tinh thể hình thành. NIDDK liệt kê tắc nghẽn đường tiết niệu trong nhóm tình trạng làm nguy cơ sỏi tăng lên.
Một số khác biệt về cấu trúc đường tiết niệu cũng là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi bằng thực đơn. Tài liệu của NIDDK về bệnh sỏi tiết niệu cũng xem cấu trúc giải phẫu đường tiểu là một yếu tố nguy cơ không thay đổi được.
Ở nhóm này, việc điều trị cần tập trung vào nguyên nhân cản trở dòng nước tiểu chứ không chỉ tránh một vài loại thực phẩm.
Viêm ruột mạn và tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa có thể làm thay đổi cách cơ thể hấp thu các chất, từ đó ảnh hưởng đến lượng oxalate và các chất khác được đưa vào nước tiểu. NIDDK ghi nhận viêm ruột kéo dài, các vấn đề tiêu hóa và tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa trong nhóm yếu tố làm tăng nguy cơ sỏi.
Người từng phẫu thuật giảm cân cũng được ghi nhận có nguy cơ sỏi tiết niệu cao hơn trong dữ liệu được NIDDK tổng hợp.
Vì vậy, một người từng phẫu thuật đường ruột hoặc mắc bệnh viêm ruột tái diễn cần được tư vấn phòng sỏi phù hợp với cơ địa, thay vì tự áp dụng chế độ ăn của người khác.
Cường tuyến cận giáp có thể làm lượng canxi trong máu tăng và từ đó ảnh hưởng đến lượng canxi đi qua thận. Gout hoặc tình trạng cơ thể thải quá nhiều axit uric cũng có thể liên quan đến một số loại sỏi. NIDDK liệt kê cường cận giáp, gout, tăng canxi niệu, tăng oxalate niệu và tăng axit uric niệu trong những tình trạng làm nguy cơ sỏi tăng lên.
Điểm quan trọng là những người này có thể cần điều trị chính bệnh nền. Chỉ kiêng thực phẩm mà không kiểm soát vấn đề nội tiết hoặc chuyển hóa sẽ khó giảm nguy cơ lâu dài.
![]() |
Ở một số người, sỏi thận là hệ quả của một bệnh nền làm thành phần nước tiểu thay đổi.
Một loại sỏi gọi là sỏi struvite có thể hình thành sau nhiễm trùng đường tiết niệu. NIDDK cho biết loại sỏi này có thể phát triển nhanh và trở nên khá lớn.
Nhiễm trùng đường tiểu tái diễn cũng nằm trong danh sách những tình trạng làm nguy cơ hình thành sỏi tăng lên.
Vì thế, người thường xuyên tiểu buốt, tiểu rắt hoặc nhiễm trùng lặp lại không nên chỉ điều trị từng đợt rồi bỏ qua. Bác sĩ có thể cần tìm nguyên nhân khiến vi khuẩn dễ quay lại và xem có sỏi hoặc bất thường đường tiểu đi kèm hay không.
Sỏi thận cũng có thể liên quan đến thuốc. NIDDK liệt kê một số thuốc có thể làm nguy cơ tăng khi dùng kéo dài, bao gồm một số thuốc lợi tiểu, thuốc kháng acid chứa canxi, thuốc indinavir điều trị HIV và thuốc chống co giật topiramate.
Điều này không có nghĩa người đang dùng các thuốc trên cần tự dừng thuốc. Nguy cơ phụ thuộc vào loại thuốc, bệnh nền, liều và nhiều yếu tố khác. Ngừng thuốc đang điều trị một bệnh quan trọng có thể gây hậu quả lớn hơn nguy cơ sỏi.
Nếu sỏi xuất hiện sau khi bắt đầu một thuốc mới hoặc liên tục tái phát khi đang điều trị dài ngày, hãy mang toàn bộ danh sách thuốc khi đi khám để bác sĩ đánh giá.
![]() |
Thuốc là một yếu tố thường bị bỏ quên khi tìm nguyên nhân khiến sỏi thận tái phát.
Người từng bị sỏi thận có khả năng hình thành sỏi lần nữa cao hơn người chưa từng mắc. Vì vậy, nếu đã từng lấy hoặc tự tiểu ra sỏi, việc xác định loại sỏi và nguyên nhân có thể giúp kế hoạch phòng ngừa chính xác hơn.
Bác sĩ có thể dựa trên tiền sử, xét nghiệm máu, nước tiểu và phân tích thành phần viên sỏi nếu có để tìm yếu tố đang thúc đẩy sỏi hình thành. NIDDK cũng cho biết xét nghiệm nước tiểu 24 giờ có thể giúp đánh giá lượng nước tiểu và các khoáng chất liên quan ở người tạo sỏi.
Sỏi thận không phải lúc nào cũng là hậu quả của việc “ăn sai”. Tiền sử gia đình, bất thường đường tiểu, bệnh tiêu hóa, rối loạn chuyển hóa, nhiễm trùng và thuốc đều có thể khiến nguy cơ tăng lên. Vì vậy, đặc biệt ở người bị sỏi nhiều lần, mục tiêu không nên chỉ là lập danh sách món phải kiêng mà cần tìm vì sao nước tiểu của chính mình lại dễ tạo sỏi. Khi nguyên nhân được xác định đúng, việc phòng tái phát mới có cơ sở hơn.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.