Khi nghe đến ung thư cổ tử cung, nhiều người thường nghĩ ngay đến “cần phải cắt bỏ cổ tử cung”, “khó điều trị” và “cuộc sống đang bước vào giai đoạn đếm ngược”. Tuy nhiên, trên thực tế, ung thư cổ tử cung có thể được chia thành ba giai đoạn từ hình thành đến di căn, và tỷ lệ sống sót ở giai đoạn đầu rất cao.
Dữ liệu mới nhất từ Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ cho thấy, đối với những bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư cổ tử cung giai đoạn IA và trải qua phẫu thuật hoặc xạ trị ngay lập tức, tỷ lệ sống sót sau 5 năm là gần 98%, bệnh tiến triển chậm và lộ trình điều trị rõ ràng. Bản chất của ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu là “những thay đổi mô tại chỗ”, chưa xâm lấn vào hạch bạch huyết sâu và chưa lan đến tử cung hoặc các mô xa. Nó giống với "sự tăng sinh bất thường có thể điều trị" hơn là "ung thư".
Nhưng tại sao nhiều người vẫn hoảng loạn? Nguyên nhân sâu xa là khi bệnh đã vào giai đoạn cuối, mọi người thường nhầm lẫn giữa "nguy cơ điều trị" với "tỷ lệ tử vong" và coi diễn biến của bệnh như một đường thẳng mà không phân tích.
Dưới đây là giai đoạn của ung thư cổ tử cung và lý do tại sao việc hiểu từng bước lại quan trọng.
Giai đoạn đầu tiên là "ung thư biểu mô tại chỗ hoặc giai đoạn IA", khi các tế bào ung thư giới hạn ở bề mặt hoặc lớp nông của cổ tử cung. Về cơ bản không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ thông qua xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Pap smear) hoặc xét nghiệm HPV.
|
| Các nghiên cứu quốc tế cho thấy, nếu được sàng lọc định kỳ mỗi năm một lần, tỷ lệ phát hiện ở giai đoạn IA có thể lên tới 80%, và sau phẫu thuật hoặc xạ trị tại chỗ, tỷ lệ chữa khỏi đạt tới 98%. |
Đây không phải là một chiêu trò quảng cáo mà là kết luận dựa trên bằng chứng y khoa đáng tin cậy. Nhiều bệnh nhân lo sợ các vấn đề như “bị cắt bỏ tử cung” hay “thay đổi nội tiết”, nhưng lại bỏ qua điều cốt lõi mà điều trị mang lại — đó là khả năng sống sót gần như ngang bằng với người chưa từng mắc bệnh.
Giai đoạn thứ hai là “ung thư xâm lấn tại chỗ” hoặc giai đoạn IB-II. Ung thư đã bắt đầu xâm lấn sâu hơn vào cổ tử cung hoặc các mô xung quanh nhưng vẫn chưa lan đến các vị trí xa. Lúc này, có thể xuất hiện các triệu chứng như chảy máu âm đạo bất thường, chảy máu sau khi quan hệ tình dục, khí hư bất thường,… Nhưng những dấu hiệu này thường bị chẩn đoán nhầm là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng phụ khoa.
Tạp chí Sản phụ khoa Hoa Kỳ chỉ ra rằng khoảng 65% ung thư cổ tử cung giai đoạn II bị chẩn đoán nhầm là viêm âm đạo ở giai đoạn đầu, dẫn đến việc điều trị y tế chậm trễ, làm giảm cơ hội điều trị.
Tuy nhiên, nếu được điều trị kịp thời ở giai đoạn IIB, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể duy trì ở mức trên 70% thông qua sự kết hợp giữa xạ trị và hóa trị.
|
| Giai đoạn thứ ba là “ung thư cổ tử cung tiến triển hoặc di căn” (giai đoạn III-IV). Lúc này, ngoài việc kiểm soát tại chỗ, cần phải điều trị toàn thân bao gồm hóa trị, liệu pháp nhắm mục tiêu, liệu pháp miễn dịch và các can thiệp khác. |
Đến thời điểm này, tỷ lệ sống sót giảm đáng kể, nhưng gần 30% bệnh nhân vẫn có thể sống thêm năm năm hoặc hơn nếu bệnh được kiểm soát. Thống kê từ Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) cho thấy tỷ lệ sống sót sau năm năm đối với bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn IV là khoảng 17%, nhưng dữ liệu này xuất phát từ dữ liệu trước khi điều trị. Sau khi nhận được các liệu pháp mới nhất (như thuốc ức chế điểm kiểm soát), thời gian sống sót của một số bệnh nhân đã được kéo dài đến hơn 3 năm. Điều này cho thấy ngay cả ở giai đoạn cuối vẫn có những cách mới để nâng cao “chất lượng cuộc sống”.
Một quan điểm sai lầm là chúng ta luôn coi “ung thư là bản án tử hình” nhưng lại không chịu thực hiện sàng lọc ung thư. Chính việc không phát hiện sớm khiến tỷ lệ tử vong do ung thư gia tăng. Ung thư cổ tử cung có ba giai đoạn: giai đoạn đầu, giai đoạn giữa và giai đoạn cuối, chỉ cần bạn hành động, bạn vẫn có thể sống khỏe mạnh như bình thường; ngay cả khi bước vào giai đoạn giữa và giai đoạn cuối, đó cũng không phải là kết thúc mà là sự khởi đầu của một giai đoạn phục hồi mới.
Ánh Dương
Theo Người đưa tin