Hợp tác quảng cáo

Tìm hiểu về Cục máu đông - nguyên nhân chính gây đau tim, đột quỵ, các gánh nặng bệnh tật khác

Cục máu đông (huyết khối) trong điều kiện sinh lý bình thường có tác dụng bịt kín miệng vết thương, giúp cầm máu, ngăn chặn ngăn ngừa tình trạng mất máu quá nhiều, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sẹo hóa làm liền vết thương. Tuy nhiên, nếu huyết khối làm tắc mạch máu, chúng có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng.

Tìm hiểu về nguyên nhân hình thành, các dấu hiệu nhận biết, cũng như triệu chứng sớm có thể giúp bạn chủ động hơn trong việc phát hiện, điều trị và phòng ngừa tình trạng này.

1. Cục máu đông là gì?

Tim hieu ve Cuc mau dong - nguyen nhan chinh gay dau tim, dot quy, cac ganh nang benh tat khac

Tình trạng cục máu đông (Ảnh: Internet).

Cục máu đông là kết quả của quá trình đông máu, một cục máu chuyển từ trạng thái lỏng sang dạng gel hoặc bán rắn. Đông máu là một quá trình cần thiết có thể giúp bạn không bị mất quá nhiều máu trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như khi bạn bị thương hoặc bị đứt tay.

Khi một cục máu đông hình thành bên trong một trong các tĩnh mạch của bạn, nó không phải lúc nào cũng tự tiêu biến. Nếu cục máu đông bị vỡ ra và di chuyển qua tĩnh mạch đến tim và phổi của bạn, nó có thể bị tắc nghẽn và ngăn cản lưu lượng máu. Đây có thể là một tình huống rất nguy hiểm và thậm chí đe dọa đến tính mạng.

2. Cục máu đông hình thành như thế nào?

Cục máu đông hình thành dựa trên một chuỗi các phản ứng hóa học, được chia làm 4 giai đoạn chính:

Giai đoạn 1 – Hình thành nút tiểu cầu

Bình thường, tiểu cầu di chuyển tự do trong lòng động mạch. Khi nội mạc mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu sẽ di chuyển đến khu vực đó và hình thành nút tiểu cầu.

Giai đoạn 2 – Cục máu đông phát triển

Tại nút tiểu cầu, các tiểu cầu sẽ được hoạt hóa và kích hoạt các yếu tố đông máu khác (protein trong huyết tương) gây nên hàng loạt các phản ứng dây truyền. Kết quả của quá trình này là tạo nên một mạng lưới vững chắc (sợi fibrin), “giam giữ” các tế bào hồng cầu ở bên trong được gọi là cục máu đông, nhằm ngăn chặn máu thoát ra bên ngoài.

Giai đoạn 3 – Cơ thể phản ứng ngăn chặn sự phát triển cục máu đông

Một số protein khác trong cơ thể (antithrombin, protein C, protein S …) ức chế sự hình thành của cục máu đông. Các protein này ngăn ngừa sự phát triển của các cục máu đông trong lòng động mạch.

Giai đoạn 4 – Tan cục máu đông

Khi các mô bị tổn thương đã lành lại, não bộ nhận được tín hiệu không cần đến các cục máu đông nữa. Lúc này huyết khối sẽ dần tan ra, giải phóng tiểu cầu và các tế bào khác về máu. Quá trình này liên quan đến độ ma sát của dòng máu tác động lên thành mạch và một loại enzym có tên gọi là plasmin (chất chống đông tự nhiên của cơ thể) được hoạt hóa để làm tan cục máu đông.

3. Các loại cục máu đông và triệu chứng khi các cục máu đông xuất hiện

Hệ thống tuần hoàn của bạn được tạo thành từ các mạch gọi là tĩnh mạch và động mạch, giúp vận chuyển máu đi khắp cơ thể. Các cục máu đông có thể hình thành trong tĩnh mạch hoặc động mạch.

Khi cục máu đông xảy ra trong động mạch, gây ra các triệu chứng ngay lập tức và cần được điều trị khẩn cấp. Các triệu chứng của cục máu đông bao gồm đau dữ dội, tê liệt các bộ phận của cơ thể hoặc cả hai. Tình trạng này có thể dẫn đến đau tim hoặc đột quỵ.

Cục máu đông xảy ra trong tĩnh mạch được gọi là cục máu đông tĩnh mạch. Những loại cục máu đông này có thể hình thành chậm hơn theo thời gian, nhưng chúng vẫn có thể đe dọa tính mạng. Loại cục máu đông tĩnh mạch nghiêm trọng nhất được gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu.

Huyết khối tĩnh mạch sâu

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là tên gọi khi cục máu đông hình thành ở một trong những tĩnh mạch chính sâu bên trong cơ thể. Điều này thường xảy ra nhất ở một bên chân, nhưng nó cũng có thể xảy ra ở cánh tay, xương chậu, phổi hoặc thậm chí là não.

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh, CDC, Mỹ ước tính rằng DVT, cùng với thuyên tắc phổi (một loại cục máu đông tĩnh mạch ảnh hưởng đến phổi) ảnh hưởng đến 900.000 người và giết chết khoảng 100.000 người Mỹ mỗi năm. 

Không có cách nào để biết liệu bạn có bị đông máu hay không nếu không có hướng dẫn y tế. Nếu bạn biết các triệu chứng phổ biến nhất và các yếu tố nguy cơ, bạn có thể tự có cơ hội tốt nhất để biết khi nào nên tìm kiếm một lựa chọn chuyên gia.

Cơ thể chúng ta có thể xuất hiện cục máu đông mà không có triệu chứng rõ ràng. Khi các triệu chứng xuất hiện, một số trong số chúng giống với các triệu chứng của các bệnh khác. Dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng cảnh báo sớm về cục máu đông ở chân hoặc cánh tay, tim, bụng, não và phổi.

Cục máu đông ở chân hoặc cánh tay

Tim hieu ve Cuc mau dong - nguyen nhan chinh gay dau tim, dot quy, cac ganh nang benh tat khac

Cục máu đông thường xuất hiện ở cẳng chân - (Ảnh: Internet).

Các chuyên gia y tế cho biết nơi thường xuất hiện cục máu đông nhất là ở cẳng chân. Cục máu đông ở chân hoặc cánh tay của bạn có thể có các triệu chứng khác nhau, bao gồm: sưng tấy, đau, đỏ hoặc nóng ấm khi chạm vào các vùng này.

Các triệu chứng của bạn sẽ phụ thuộc vào kích thước của cục máu đông. Đó là lý do tại sao bạn có thể không có bất kỳ triệu chứng nào hoặc bạn có thể chỉ bị sưng nhẹ ở bắp chân mà không đau nhiều. Nếu cục máu đông lớn, toàn bộ chân của bạn có thể bị sưng lên kèm theo cơn đau lan rộng.

Cục máu đông hình thành ở tim (đau tim)

Tim là vị trí ít phổ biến hơn đối với cục máu đông, nhưng khi xảy ra lại rất nguy hiểm. Cục máu đông ở tim có thể gây ra cơn nhồi máu cơ tim với các triệu chứng như đau tức ngực, chóng mặt, đổ mồ hôi, đau lan xuống cánh tay hoặc/và khó thở.

Cục máu đông ở bụng

Đau bụng dữ dội và sưng bụng có thể là triệu chứng của cục máu đông ở đâu đó trong bụng. 

Cục máu đông trong não (đột quỵ)

Tim hieu ve Cuc mau dong - nguyen nhan chinh gay dau tim, dot quy, cac ganh nang benh tat khac

Cục máu đông trong não có thể gây ra đột quỵ - (Ảnh: Internet).

Cục máu đông trong não còn được gọi là đột quỵ. Cục máu đông trong não có thể gây ra đau đầu đột ngột và dữ dội, cùng với một số triệu chứng khác, bao gồm khó nói hoặc mất thị lực đột ngột.

Cục máu đông trong phổi (thuyên tắc phổi)

Huyết khối di chuyển đến phổi được gọi là thuyên tắc phổi (PE). Các triệu chứng có thể là dấu hiệu của PE là:

- Khó thở đột ngột dù không vận động mạnh

- Đau ngực

- Đánh trống ngực hoặc nhịp tim nhanh

- Vấn đề về hô hấp

- Ho ra máu

4. Nguyên nhân nào gây ra huyết khối (cục máu đông)?

Cục máu đông hình thành khi một số phần nhất định trong máu của bạn đặc lại, tạo thành một khối bán rắn. Quá trình này có thể được kích hoạt bởi một chấn thương hoặc đôi khi có thể xảy ra bên trong các mạch máu không có vết thương rõ ràng. Một khi những cục máu đông này hình thành, chúng có thể di chuyển đến các bộ phận khác của cơ thể và gây hại.

5. Những nguy cơ hình thành cục máu đông?

Những yếu tố tác động làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bao gồm:

- Người béo phì có nồng độ Cholesterol trong máu cao, nhất là cholesterol xấu dễ gây xơ vữa động mạch.

- Người bệnh ung thư.

- Người có vấn đề tim mạch, bệnh giãn tĩnh mạch, hẹp mạch máu, rung nhĩ.

- Ngồi tàu xe trong thời gian dài hơn 4 tiếng.

- Người béo phì.

- Tiền sử bản thân hoặc gia đình từng bị biến chứng hoặc chẩn đoán hình thành cục máu đông bất thường.

- Lối sống lười vận động.

- Người mắc bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường.

- Người có chế độ ăn thiếu lành mạnh, nhiều chất béo, nhất là chất béo xấu.

- Hút thuốc lá, uống quá nhiều rượu bia mỗi ngày.

- Người cao tuổi, đặc biệt từ 65 tuổi trở lên có nguy cơ hình thành cục máu đông cao hơn bình thường.

6. Cách ngăn ngừa cục máu đông

Không có phương pháp nào ngăn ngừa hoàn toàn sự hình thành huyết khối, tuy nhiên, có rất nhiều cách để giảm thiểu nguy cơ. Nếu bạn được chẩn đoán có nguy cơ cao bị đông máu, hãy làm theo lời khuyên của bác sĩ về việc ngăn ngừa cục máu đông như là mang vớ để cải thiện lưu lượng máu hoặc dùng thuốc để giảm nguy cơ đông máu (thuốc chống đông máu).

Ngoài ra còn có những điều bạn có thể làm để giúp tránh đông máu.

Điều nên làm:

- Duy trì hoạt động - đi bộ thường xuyên rất tốt để cải thiện lưu lượng máu.

- Uống nhiều nước để tránh mất nước vì bạn có nhiều khả năng bị đông máu nếu mất nước

- Cố gắng giảm cân nếu thừa cân

- Mang vớ khi đi máy bay để cải thiện lưu lượng máu trên các chuyến bay dài.

Điều không nên làm: 

- Không ngồi trong thời gian dài mà không di chuyển.

- Không uống nhiều rượu vì uống nhiều rượu có thể làm cho bạn mất nước.

- Không hút thuốc.

7. Chế độ ăn uống ngăn ngừa hình thành cục máu đông

Uống nước để giữ cho máu lưu thông trơn tru

Mất nước có thể làm cho máu của bạn đặc lại, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Để luôn đủ nước, phụ nữ nên tiêu thụ trung bình 2,5l nước (bao gồm cả nước lọc và nước từ các đồ uống và thực phẩm khác) và nam giới trung bình là 3,5l, theo hướng dẫn của Học viện Khoa học, Kỹ thuật và Y học Quốc gia, Hoa Kỳ.

Uống nước ép nho hoặc rượu vang đỏ để làm cho tiểu cầu bớt dính

Uống một lượng vừa phải rượu vang đỏ hoặc nước ép nho tím hàng ngày giúp giữ cho các tiểu cầu trong máu không kết dính với nhau và giảm hình thành cục máu đông, nhờ vào chất chống oxy hóa mạnh được gọi là polyphenol trong nho tím.

Tăng cường ăn tỏi để ngăn chặn hình thành cục máu đông

Tim hieu ve Cuc mau dong - nguyen nhan chinh gay dau tim, dot quy, cac ganh nang benh tat khac

Tỏi có tác dụng ngăn ngừa hình thành cục máu đông - (Ảnh: Internet)

Tỏi được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng phá vỡ các cụm tiểu cầu có hại tiềm tàng trong máu, theo nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Hóa học Nông nghiệp và Thực phẩm. Theo nghiên cứu, cách tốt nhất để thu được lợi ích đó từ tỏi là nghiền nát các tép sống để giải phóng các hợp chất có lợi của chúng, sau đó ăn sống, rang hoặc luộc.

Điều quan trọng là phải nói chuyện với bác sĩ về lượng tỏi bạn nên ăn nếu bạn đang dùng thuốc làm loãng máu, vì tỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.

Tránh chất béo không lành mạnh để tránh làm chậm tuần hoàn

Các chất béo không lành mạnh có thể gây tích tụ mảng bám trong mạch máu, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, cũng có thể làm tăng nguy cơ phát triển cục máu đông. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, điều đó có nghĩa là bạn cần tránh xa hoàn toàn chất béo chuyển hóa không lành mạnh và cắt giảm lượng chất béo bão hòa trong sữa đầy đủ chất béo và thịt đỏ, chất béo động vật, cũng như đường và muối. Đây đều là những thực phẩm làm tăng tình trạng viêm nhiễm.

Sử dụng dầu ô liu nguyên chất để giảm nguy cơ máu đông

Theo một nghiên cứu, tiêu thụ dầu ô liu ít nhất một lần một tuần làm giảm hoạt động của tiểu cầu ở người lớn béo phì không hút thuốc (những người có chỉ số khối cơ thể, hoặc BMI trên 30), một dấu hiệu cho thấy tiêu thụ dầu ô liu có thể làm giảm nguy cơ đông máu

Tương tự, một nghiên cứu trước đó được công bố trên Tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng Hoa Kỳ cho thấy rằng chất chống oxy hóa được gọi là phenol trong dầu ô liu nguyên chất giúp ngăn ngừa cục máu đông. Những người tiêu thụ dầu ô liu nguyên chất có hàm lượng phenol cao sẽ có hàm lượng chất thúc đẩy đông máu thấp hơn. Họ cũng có nồng độ chất thúc đẩy cục máu đông thấp hơn. Vì vậy, một lựa chọn thực phẩm ngăn ngừa cục máu đông tốt sẽ là bỏ bơ và nhúng bánh mì của bạn vào dầu ô liu.

Cục máu đông có lẽ là thủ phạm gây ra hàng loạt các bệnh nguy hiểm cho tính mạng như đau tim, đột quỵ, thuyên tắc phổi,... Tuy nhiên, đây là tình trạng chúng ta hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị khi phát hiện sớm. Vì vậy, điều quan trọng là chúng ta cần chú ý tới sức khoẻ và những thay đổi nhỏ của bản thân, đi khám ngay khi có dấu hiệu khác lạ, để bảo vệ bản thân kịp thời.

Tin cùng chuyên đề

TIN KHÁC

Dinh dưỡng

Làm đẹp

Gia đình khỏe